辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cung đình" (1件)

cung đình
play
日本語 名宮廷
マイ単語
Nhạc cung đình Huế rất nổi tiếng.
フエの宮廷音楽はとても有名だ。

swap_horiz 類語検索結果 "cung đình" (1件)

món ăn cung đình
play
日本語 名宮廷料理
マイ単語
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する

format_quote フレーズ検索結果 "cung đình" (3件)

Nhạc cung đình Huế rất nổi tiếng.
フエの宮廷音楽はとても有名だ。
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
Ẩm thực cung đình Huế
フエ王宮料理